desktop computer

Học thuật
Thân thiện
desktop computer

A student uses a desktop computer to complete a homework assignment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy tính để bàn: Một loại máy tính cá nhân (PC) được thiết kế để đặt cố định trên bàn làm việc, thường bao gồm một thùng máy riêng biệt, màn hình, bàn phím chuột.
    • Máy tính văn phòng: Chỉ loại máy tính thường được sử dụng trong môi trường văn phòng hoặc tại nhà cho các công việc cần hiệu năng ổn định không cần di chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My old desktop computer is still powerful enough for office work. (Máy tính để bàn của tôi vẫn đủ mạnh cho công việc văn phòng.)
    • For graphic design, a desktop computer is often preferred over a laptop. (Đối với thiết kế đồ họa, máy tính để bàn thường được ưa chuộng hơn máy tính xách tay.)
    • The company is upgrading all desktop computers in the department. (Công ty đang nâng cấp tất cả máy tính để bàn trong phòng ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "standalone desktop computer": máy tính để bàn độc lập, hoạt động riêng lẻ không phụ thuộc vào mạng lưới máy chủ trung tâm.

    • Each employee was provided with a standalone desktop computer. (Mỗi nhân viên được cung cấp một máy tính để bàn độc lập.)
  • "desktop computer system": hệ thống máy tính để bàn, bao gồm tất cả các thành phần phần cứng phần mềm cơ bản.

    • We purchased a complete desktop computer system for the new classroom. (Chúng tôi đã mua một hệ thống máy tính để bàn hoàn chỉnh cho lớp học mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Desktop (n, viết tắt thông dụng): thường dùng để chỉ chính máy tính để bàn.

    • I need to buy a new desktop. (Tôi cần mua một cái máy để bàn mới.)
  • Workstation (n): trạm làm việc, thường một máy tính để bàn chuyên dụng cấu hình rất mạnh cho các tác vụ kỹ thuật, khoa học.

  • Tower (n): thùng máy đứng, một dạng thùng máy phổ biến của desktop computer.
Từ đồng nghĩa
  • PC (Personal Computer): máy tính cá nhân (có thể bao gồm cả desktop laptop).
  • Stationary computer: máy tính cố định.
Từ trái nghĩa
  • Laptop (computer): máy tính xách tay.
  • Notebook: máy tính notebook.
  • Tablet: máy tính bảng.
Thành ngữ liên quan
  • To be chained to a desktop: bị gắn chặt vào bàn làm việc với máy tính, ám chỉ công việc văn phòng ít di chuyển.
    • Since becoming a programmer, he feels chained to his desktop. (Kể từ khi trở thành lập trình viên, anh ấy cảm thấy bị gắn chặt vào chiếc máy tính để bàn của mình.)
desktop computer

A student uses a desktop computer to complete a homework assignment.

Noun
  1. máy tính để bàn
  2. máy tính văn phòng